

Olympiacos F.C.
[54]Thuộc giải đấu: VĐQG Hy Lạp
Thành phố: Piraeus
Năm thành lập: 1925
HLV:Mendilibar
Sân vận động:Stadio Georgios Karaiskáki
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

F. Lima Silva Machado
Bồ Đào Nha


D. Castelo Podence
Bồ Đào Nha


R. de Almeida
Brazil

🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 48 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 26 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 54% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 79 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 40 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +39 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 253 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 795 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 78 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 7 trận | 7 trận | 3 trận | 13 trận | 9 trận | 10 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |























