

Okzhetpes
Thành phố: Kokshetau
Năm thành lập: 1968
Sân vận động:Stadion Oqjetpes
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

V. Sovpel
Belarus


Y. Nurgaliyev
Kazakhstan


B. Lototskyi
Ukraine

🥇 Top Goal

B. Lototskyi
Ukraine


L. de Assunpção
Brazil


N. Buribayev
Kazakhstan

⭐ Top MVP

V. Sovpel
Belarus


M. Lobantsev
Nga


D. Borodin
Belarus

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 16 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 10 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +6 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 55 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 174 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 20 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.75 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 6 trận | 7 trận | 2 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |



















