
Oakland Roots - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 7 kiến tạo
- 6 kiến tạo
J. De Vicente Espinosa
Tây Ban Nha - 4 kiến tạo
B. Jacquesson
Pháp
🥇 Top Goal
- 14 bàn
P. Wilson
Liberia - 7 bàn
- 4 bàn
B. Jacquesson
Pháp
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 29 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 11 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 31% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 37 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 37 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +0 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 102 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 322 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 47 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 5 trận | 3 trận | 4 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận |