Tổng quan về CLB Nueva Chicago
| Tên | Nueva Chicago | Quốc gia | Argentina | Argentina |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Nueva Chicago | Thành phố | Capital Federal |
| Sân vận động | Estadio República de Mataderos - sức chứa 28.500 | Giải đấu | Primera B Nacional |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1911 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Facundo Masuero - số áo 1 - Argentina - 27 trậnĐội 1
Luciano Jachfe - số áo 12 - Argentina - 26 trận
Hậu vệ
Dylan Gissi - số áo 2 - Thuỵ Sĩ - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Diego Arroyo - số áo 3 - Argentina - 37 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Bruno Palazzo - số áo 4 - Argentina - 23 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Román Zalazar - số áo 6 - Argentina - 41 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gerónimo Velozo - số áo 13 - Argentina - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Guillermo Ferracuti - số áo 14 - Argentina - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Matías Bergara - số áo 20 - Argentina - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Emiliano Méndez - số áo 5 - Argentina - 36 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Alejo González - số áo 7 - Argentina - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tomás Rodriguez - số áo 8 - Argentina - 53 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Thiago Ocampo - số áo 10 - Argentina - 21 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Maximiliano Rogoski - số áo 11 - Argentina - 9 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Evelio Cardozo - số áo 15 - Argentina - 23 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Diego Barros - số áo 17 - Argentina - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alan Ruiz - số áo 19 - Argentina - 15 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Mauro Pérez - số áo 9 - Argentina - 15 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sebastián Cocimano - số áo 18 - Argentina - 25 trận - 5 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Nueva Chicago mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 27 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 8 hòa - 12 thua
- Bàn thắng
- 20 bàn, 14 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 27 bàn, 9 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.74 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Sebastián Cocimano - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Thiago Ocampo - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 7 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 10 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Primera B Nacional
- Thành tích
- Hạng 15
- Điểm số
- 29 điểm
- Tổng số trận
- 27 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 8 hòa - 12 thua
- Bàn thắng
- 20 bàn, 14 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 27 bàn, 9 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.74 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Sebastián Cocimano - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Thiago Ocampo - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 7 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 10 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Thống kê kỷ lục CLB Nueva Chicago
Thống kê kỷ lục CLB Nueva Chicago tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Nueva Chicago
1. Nueva Chicago thuộc quốc gia nào?
Nueva Chicago là CLB thuộc Argentina.
2. Nueva Chicago đang tham dự giải đấu nào?
Nueva Chicago hiện thi đấu tại Primera B Nacional mùa 2026.
3. Sân nhà của Nueva Chicago?
Estadio República de Mataderos tại Capital Federal Argentina được sử dụng là sân nhà của CLB Nueva Chicago.


























