Norwich U18 - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Norwich U18, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Norwich U18

TênNorwich U18Quốc giaAnh | England
Tên đầy đủNorwich U18Giải đấuU18 Anh
Loại độiU18HLVGreg Crane

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Greg CraneGreg Crane - Anh - 145 trận - 27 thắng - 19 hòa - 99 thua - tỉ lệ thắng 18.62%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Harry Darbyshire-CameHarry Darbyshire-Came - số áo 1 - Anh - 3 trậnĐội 1

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Jake GlossopJake Glossop - số áo 2 - Anh - 29 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Oliver OldfieldOliver Oldfield - số áo 3 - Wales - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Samuel AugustoSamuel Augusto - số áo 4 - Brazil - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Jayden MunikwaJayden Munikwa - số áo 5 - Anh - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Hugo CollinsHugo Collins - số áo 6 - Anh - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Joseph KipaJoseph Kipa - số áo 7 - Anh - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Jack DuffyJack Duffy - số áo 8 - Anh - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Ollie RobersonOllie Roberson - số áo 10 - Anh - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Kahlil SteeleKahlil Steele - số áo 11 - Anh - 5 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Samuel Leech - số áo 12 - Anh - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

William Bullen - số áo 13 - Anh - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Bobby CraneBobby Crane - số áo 14 - Anh - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Ademidire AkarakiriAdemidire Akarakiri - số áo 15 - Anh - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Aaron GoodsonAaron Goodson - số áo 17 - Anh - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Thomas Allen - số áo 18 - Anh - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Henry EdwardsHenry Edwards - số áo 9 - Anh - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Kết quả gần nhất

Lịch thi đấu sắp tới

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Norwich U18 mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
6 trận
Thắng - Hòa - Thua
2 thắng - 0 hòa - 4 thua
Bàn thắng
13 bàn, 2 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
Bàn thua
22 bàn, 13 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
TB bàn thắng
2.17 bàn / trận
TB bàn thua
3.67 bàn / trận
Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Kahlil Steele - 3 bàn
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 3 thua
Thành tích sân khách
2 thắng - 0 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

U18 Anh

Thành tích
Hạng 12
Điểm số
6 điểm
Tổng số trận
6 trận
Thắng - Hòa - Thua
2 thắng - 0 hòa - 4 thua
Bàn thắng
13 bàn, 2 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
Bàn thua
22 bàn, 13 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
TB bàn thắng
2.17 bàn / trận
TB bàn thua
3.67 bàn / trận
Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Kahlil Steele - 3 bàn
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 3 thua
Thành tích sân khách
2 thắng - 0 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

Thống kê kỷ lục CLB Norwich U18

Thống kê kỷ lục CLB Norwich U18 tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
2 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
6 trận
Chuỗi hòa dài nhất
2 trận
Chuỗi thua dài nhất
11 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
2 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
14 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
2 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
3 trận

Câu hỏi thường gặp về Norwich U18

1. Norwich U18 thuộc quốc gia nào?

Norwich U18 là CLB thuộc Anh.

2. Norwich U18 đang tham dự giải đấu nào?

Norwich U18 hiện thi đấu tại U18 Anh mùa 2026-2027.

3. HLV hiện tại của Norwich U18 là ai?

Greg Crane quốc tịch Anh hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Norwich U18.