
Northern Ireland
[70]Thành phố: Belfast
Năm thành lập: 1880
Sân vận động:Windsor Park
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

J. Devenny
Scotland


I. Price
Anh

🥇 Top Goal

J. Donley
Bắc Ireland


I. Price
Anh


J. Devenny
Scotland

⭐ Top MVP

J. McDonnell
Bắc Ireland


R. McConville
Bắc Ireland


L. Southwood
Anh

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 44% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 9 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 9 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +0 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 37% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 28 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 82 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 21 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.699999809265137 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















