North Macedonia

North Macedonia

[136]
Thành phố: Skopje
Năm thành lập: 1948
Sân vận động:Nacionalna Arena Filip II Makedonski
Phong độ:
Lose
Draw
Draw
Lose
Lose
🎯 Top Kiến tạo
B. Ilievski
B. Ilievski
MacedoniaMacedonia
2 kiến tạo
E. Bardhi
E. Bardhi
MacedoniaMacedonia
1 kiến tạo
G. Zajkov
G. Zajkov
MacedoniaMacedonia
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
B. Miovski
B. Miovski
MacedoniaMacedonia
3 bàn
E. Bardhi
E. Bardhi
MacedoniaMacedonia
2 bàn
A. Trajkovski
A. Trajkovski
MacedoniaMacedonia
2 bàn
Top MVP
L. Stankovski
L. Stankovski
MacedoniaMacedonia
7.159999847412109 trận
I. Fetai
I. Fetai
MacedoniaMacedonia
7.03000020980835 trận
A. Trajkovski
A. Trajkovski
MacedoniaMacedonia
7.03000020980835 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)12 trận
Thắng (Wins)3 trận
🤝Hòa (Draws)6 trận
Bại (Losses)3 trận
%Thắng (Win rate)25%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)13
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)18
🔢Hiệu số (GD)-5
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)43%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)38
🚀Tổng số cú sút (Shots)101
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)24
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.699999809265137
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận1 trận2 trận7 trận4 trận3 trận2 trận0 trận2 trận2 trận2 trận2 trận