

Njardvík
Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Iceland
Thành phố: Reykjanesbær
Năm thành lập: 1944
HLV:G.Thorvaldsson
Sân vận động:Njarðtaksvöllur
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

E. Sigurbjörnsson
Iceland


A. Sigurdarson
Iceland


A. Hjörleifsson
Iceland

🥇 Top Goal

B. Bjarkason
Iceland


F. Ingi Guðnason
Iceland


F. Lima Santos
Cape Verde

⭐ Top MVP

B. Bjarkason
Iceland


F. Ingi Guðnason
Iceland


E. Sigurbjörnsson
Iceland

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 40% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 14 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 13 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 51 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 97 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 16 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 5.909999847412109 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















