
Nicaragua
[95]Thành phố: Managua
Năm thành lập: 1931
Sân vận động:Estadio Nacional de Fútbol
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

B. Hernandez
Nicaragua


J. Moreno Ciorciari
Venezuela


H. Medina
Nicaragua

🥇 Top Goal

J. Moreno Ciorciari
Venezuela


B. Hernandez
Nicaragua


J. Barrera Pérez
Nicaragua

⭐ Top MVP

E. Martínez
Nicaragua


H. Medina
Nicaragua


L. Coronel Martínez
Nicaragua

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 14 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 19 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 37 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 136 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 19 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.659999847412109 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















