New Zealand

New Zealand

[85]
Thành phố: Wellington
Năm thành lập: 1891
Sân vận động:Westpac Stadium
Phong độ:
Lose
Win
Lose
Lose
Lose
🎯 Top Kiến tạo
M. Garbett
M. Garbett
AnhAnh
5 kiến tạo
T. Payne
T. Payne
New ZealandNew Zealand
5 kiến tạo
A. Rufer
A. Rufer
New ZealandNew Zealand
3 kiến tạo
🥇 Top Goal
C. Wood
C. Wood
New ZealandNew Zealand
9 bàn
E. Just
E. Just
New ZealandNew Zealand
5 bàn
B. Waine
B. Waine
New ZealandNew Zealand
3 bàn
Top MVP
R. Thomas
R. Thomas
New ZealandNew Zealand
6.78000020980835 trận
J. Randall
J. Randall
New ZealandNew Zealand
6.75 trận
K. Barbarouses
K. Barbarouses
New ZealandNew Zealand
6.710000038146973 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)8 trận
Thắng (Wins)6 trận
🤝Hòa (Draws)0 trận
Bại (Losses)2 trận
%Thắng (Win rate)75%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)33
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)8
🔢Hiệu số (GD)+25
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)62%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)59
🚀Tổng số cú sút (Shots)127
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)5
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.579999923706055
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
5 trận3 trận2 trận5 trận3 trận2 trận1 trận1 trận1 trận0 trận0 trận0 trận