New York RB
United States flagUnited States

New York RB

Thuộc giải đấu: Giải nhà nghề Mỹ
Thành phố: Harrison
Năm thành lập: 1995
Sân vận động:Sports Illustrated Stadium
Phong độ:
Win
Draw
Win
Win
Lose
🎯 Top Kiến tạo
C. Cowell
C. Cowell
MỹMỹ
5 kiến tạo
R. Donkor
R. Donkor
MaliMali
4 kiến tạo
E. Forsberg
E. Forsberg
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
4 kiến tạo
🥇 Top Goal
J. Hall
J. Hall
MỹMỹ
12 bàn
J. Ruvalcaba
J. Ruvalcaba
MỹMỹ
7 bàn
J. Choupo-Moting
J. Choupo-Moting
ĐứcĐức
2 bàn
Top MVP
J. Hall
J. Hall
MỹMỹ
7.409999847412109 trận
J. Che
J. Che
MỹMỹ
7.119999885559082 trận
E. Forsberg
E. Forsberg
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
7.090000152587891 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)17 trận
Thắng (Wins)7 trận
🤝Hòa (Draws)4 trận
Bại (Losses)6 trận
%Thắng (Win rate)41%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)29
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)36
🔢Hiệu số (GD)-7
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)54%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)86
🚀Tổng số cú sút (Shots)223
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)32
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.739999771118164
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận1 trận3 trận6 trận3 trận3 trận2 trận1 trận2 trận1 trận1 trận1 trận