
New York City - Đội hình, kết quả và thống kê
[12]🎯 Top Kiến tạo
- 12 kiến tạo
A. Ojeda
Argentina - 9 kiến tạo
M. Moralez
Argentina - 6 kiến tạo
N. Fernández Mercau
Argentina
🥇 Top Goal
- 15 bàn
N. Fernández Mercau
Argentina - 6 bàn
A. Ojeda
Argentina - 6 bàn
H. Wolf
Áo
⭐ Top MVP
- 3 trận
M. Moralez
Argentina - 17 trận
N. Fernández Mercau
Argentina - 5 trận
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 40 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 11 trận |
| ❌Bại (Losses) | 18 trận |
| %Thắng (Win rate) | 28% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 57 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 56 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 175 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 432 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 61 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận |