

New England
[13]Thuộc giải đấu: Giải nhà nghề Mỹ
Năm thành lập: 1995
Sân vận động:Gillette Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. Langoni
Argentina


D. Turgeman
Israel


C. Gil de Pareja Vicent
Tây Ban Nha

🥇 Top Goal

C. Gil de Pareja Vicent
Tây Ban Nha


P. Miller
Mỹ


L. Langoni
Argentina

⭐ Top MVP

C. Gil de Pareja Vicent
Tây Ban Nha


M. Turner
Mỹ


B. Ceballos Jiménez
Colombia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 16 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 56% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 26 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 23 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 63 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 168 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 32 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.789999961853027 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 6 trận | 1 trận | 7 trận | 6 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















