
Netherlands
[7]Thành phố: Amsterdam
Năm thành lập: 1889
Sân vận động:Johan Cruijff Arena
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Depay
Hà Lan


C. Gakpo
Hà Lan


D. Dumfries
Hà Lan

🥇 Top Goal

M. Depay
Hà Lan


C. Gakpo
Hà Lan


D. Malen
Hà Lan

⭐ Top MVP

M. de Ligt
Hà Lan


F. de Jong
Hà Lan


C. Gakpo
Hà Lan

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 55% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 26 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 7 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +19 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 56 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 150 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 4 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.900000095367432 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 8 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















