
Nashville SC - Đội hình, kết quả và thống kê
[35]🎯 Top Kiến tạo
- 13 kiến tạo
C. Espinoza
Argentina - 8 kiến tạo
H. Mukhtar
Đức - 6 kiến tạo
A. Najar Rodríguez
Honduras
🥇 Top Goal
- 18 bàn
S. Surridge
Anh - 16 bàn
H. Mukhtar
Đức - 6 bàn
C. Espinoza
Argentina
⭐ Top MVP
- 6 trận
H. Mukhtar
Đức - 4 trận
M. Woledzi
Ghana - 4 trận
C. Espinoza
Argentina
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 44 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 26 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 59% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 83 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 35 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +48 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 218 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 546 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 64 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 12 trận | 2 trận | 14 trận | 17 trận | 7 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |