Tổng quan về CLB Nantes
| Tên | Nantes | Quốc gia | Pháp | France |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Nantes | Thành phố | Nantes |
| Biệt danh | Chim hoàng yến | Sân vận động | Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau - sức chứa 37.473 |
| Giải đấu | Ligue 1 | Loại đội | CLB |
| Năm thành lập | 1943 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Maxime Dupé - số áo 1 - Pháp - 9 trậnĐội 1
Alexis Mirbach - số áo 16 - Pháp - 10 trận
Hậu vệ
Saïdou Sow - số áo 4 - Guinea - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lucas Perrin - số áo 5 - Pháp - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Frédéric Guilbert - số áo 24 - Pháp - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tylel Tati - số áo 78 - Pháp - 34 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kelvin Amian - số áo 98 - Pháp - 43 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Johann Lepenant - số áo 8 - Pháp - 41 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Dehmaine Tabibou - số áo 17 - Pháp - 42 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Louis Leroux - số áo 19 - Pháp - 42 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Mathieu Cafaro - số áo 20 - Pháp - 6 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Wilitty Younoussa - số áo 23 - Cameroon - 5 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ryad Hachem - số áo 26 - Pháp - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ibrahima Sissoko - số áo 28 - Pháp - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Bahmed Deuff - số áo 52 - Pháp - 28 trận - 4 bàn - 0 kiến tạo
Malang Gomes - số áo 67 - Pháp - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Sacha Ziani - số áo 69 - Pháp - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Antoine Joujou - số áo 7 - Pháp - 1 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Herba Guirassy - số áo 11 - Guinea - 44 trận - 6 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Doumbia Broulaye Koné - số áo 49 - Pháp - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Nantes mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 17 bàn, 8 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 15 bàn, 8 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.89 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Killian Corredor - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mathieu Cafaro - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Ligue 2
- Thành tích
- Hạng 18
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 6 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Killian Corredor - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mathieu Cafaro - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Nantes
Thống kê kỷ lục CLB Nantes tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Nantes
1. Nantes thuộc quốc gia nào?
Nantes là CLB thuộc Pháp.
2. Nantes đang tham dự giải đấu nào?
Nantes hiện thi đấu tại Ligue 1 mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Nantes?
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau tại Nantes Pháp được sử dụng là sân nhà của CLB Nantes.


























