

Nanjing City
Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Trung Quốc
0Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Yu
Trung Quốc


J. Mbekeli
Cameroon


W. Wong
Hồng Kông

🥇 Top Goal

J. dos Santos Silva
Brazil


W. Wong
Hồng Kông


Z. Meng
Trung Quốc

⭐ Top MVP

J. Mbekeli
Cameroon


A. Xi
Trung Quốc


J. dos Santos Silva
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 36% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 9 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 9 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +0 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 43% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 31 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 124 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 24 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.75 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















