Tổng quan về CLB Naftagas
| Tên | Naftagas | Quốc gia | Serbia | Serbia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Naftagas | Giải đấu | Hạng Nhất Serbia |
| Loại đội | CLB | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Nikola Perić - số áo 1 - Serbia - 8 trậnĐội 1
Nikola Galin - số áo 25 - Serbia - 3 trận
Hậu vệ
Kwadwo Opoku Ackah - số áo 2 - Ghana - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Bozidar Blagojevic - số áo 4 - Serbia - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Milos Ozegovic - số áo 5 - Serbia - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vukasin Radosavljevic - số áo 23 - Serbia - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Djordje Bajic - số áo 3 - Serbia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marko Kovačević - số áo 7 - Serbia - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Uros Vukićević - số áo 8 - Serbia - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Milos Savanovic - số áo 11 - Serbia - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nenad Gavrić - số áo 16 - Serbia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Matija Marsenic - số áo 17 - Montenegro - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mihajlo Goronjic - số áo 19 - Serbia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dusan Dodic - số áo 21 - Serbia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mladjan Stevanovic - số áo 24 - Serbia - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marko Arsovic - số áo 29 - Ý - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marko Stanković - số áo 55 - Serbia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dmitriy Paderin - số áo 71 - Nga - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nikola Pantić - số áo 88 - Serbia - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Vladimir Siladji - số áo 9 - Serbia - 9 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Stefan Trajkovic - số áo 10 - Serbia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Naftagas mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 4 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 5 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 5 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.89 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.22 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vladimir Siladji - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vladimir Siladji - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Hạng Nhất Serbia
- Thành tích
- Hạng 13
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 4 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 5 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 5 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.89 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.22 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vladimir Siladji - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vladimir Siladji - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Naftagas
Thống kê kỷ lục CLB Naftagas tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về Naftagas
1. Naftagas thuộc quốc gia nào?
Naftagas là CLB thuộc Serbia.
2. Naftagas đang tham dự giải đấu nào?
Naftagas hiện thi đấu tại Hạng Nhất Serbia mùa 2026-2027.
