Tổng quan về CLB Nafta
| Tên | Nafta | Quốc gia | Slovenia | Slovenia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Nafta | Thành phố | Lendava |
| Sân vận động | Športni park Lendava - sức chứa 3.000 | Giải đấu | 1. SNL |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1903 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Lucas Erjavsek - số áo 1 - Slovenia - 39 trậnĐội 1
Ajhmajer Jure - số áo 22 - Slovenia - 1 trận
Hậu vệ
Rok Pirtovsek - số áo 2 - Slovenia - 37 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
André Ferreira - số áo 20 - Bồ Đào Nha - 8 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Shyon Omrani - số áo 21 - Canada - 7 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tibor Gorenc Stankovic - số áo 29 - Slovenia - 39 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Luka Poredos - số áo 33 - Slovenia - 39 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Áron Dragóner - số áo 98 - Ý - 24 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Josip Ivan Zorica - số áo 7 - Canada - 38 trận - 13 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Michael Ogwuche - số áo 8 - Nigeria - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Luka Pihler - số áo 10 - Slovenia - 35 trận - 4 bàn - 7 kiến tạo
Anis Jasaragic - số áo 11 - Slovenia - 36 trận - 4 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Aleks Pihler - số áo 18 - Slovenia - 35 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mátyás Vidnyánszky - số áo 30 - Hungary - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kimi Lavrencic - số áo 41 - Slovenia - 35 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Amadej Marosa - số áo 17 - Slovenia - 39 trận - 25 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Umar Jamiu - số áo 90 - Nigeria - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Andrej Micic - số áo 99 - Croatia - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Nafta mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 12 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 21 bàn, 17 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 23 bàn, 21 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.92 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Amadej Marosa - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Luka Pihler - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
1. SNL
- Thành tích
- Hạng 5
- Điểm số
- 10 điểm
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 11 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 11 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.88 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.63 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Amadej Marosa - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Luka Pihler - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Nafta
Thống kê kỷ lục CLB Nafta tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 30 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 33 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Nafta
1. Nafta thuộc quốc gia nào?
Nafta là CLB thuộc Slovenia.
2. Nafta đang tham dự giải đấu nào?
Nafta hiện thi đấu tại 1. SNL mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Nafta?
Športni park Lendava tại Lendava Slovenia được sử dụng là sân nhà của CLB Nafta.


























