Mozambique

Mozambique

[173]
Năm thành lập: 1976
Phong độ:
Lose
Lose
Win
Lose
Draw
🎯 Top Kiến tạo
S. Ratifo
S. Ratifo
ĐứcĐức
2 kiến tạo
P. Neves Santos
P. Neves Santos
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
2 kiến tạo
G. Cipriano Catamo
G. Cipriano Catamo
MozambiqueMozambique
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
S. Ratifo
S. Ratifo
ĐứcĐức
3 bàn
G. Cipriano Catamo
G. Cipriano Catamo
MozambiqueMozambique
3 bàn
P. Neves Santos
P. Neves Santos
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
2 bàn
Top MVP
F. Bangal
F. Bangal
MozambiqueMozambique
6.559999942779541 trận
S. Nangy
S. Nangy
MozambiqueMozambique
6.539999961853027 trận
S. Ratifo
S. Ratifo
ĐứcĐức
6.53000020980835 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)10 trận
Thắng (Wins)6 trận
🤝Hòa (Draws)0 trận
Bại (Losses)4 trận
%Thắng (Win rate)60%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)14
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)17
🔢Hiệu số (GD)-3
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)53%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)25
🚀Tổng số cú sút (Shots)71
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)12
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.340000152587891
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận2 trận3 trận3 trận2 trận3 trận2 trận2 trận2 trận0 trận0 trận0 trận