Morocco

Morocco

[8]
Thành phố: Casablanca
Năm thành lập: 1955
Sân vận động:Stade Mohamed V
Phong độ:
Win
Win
Win
Draw
Win
🎯 Top Kiến tạo
A. Hakimi Mouh
A. Hakimi Mouh
MoroccoMorocco
6 kiến tạo
B. Abdelkader Diaz
B. Abdelkader Diaz
Tây Ban NhaTây Ban Nha
2 kiến tạo
N. Aguerd
N. Aguerd
MoroccoMorocco
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
A. El Kaabi
A. El Kaabi
MoroccoMorocco
7 bàn
I. Saibari Ben El Basra
I. Saibari Ben El Basra
Tây Ban NhaTây Ban Nha
5 bàn
N. El Aynaoui
N. El Aynaoui
PhápPháp
2 bàn
Top MVP
A. Adli
A. Adli
PhápPháp
9.690000534057617 trận
N. Aguerd
N. Aguerd
MoroccoMorocco
7.849999904632568 trận
A. Hakimi Mouh
A. Hakimi Mouh
MoroccoMorocco
7.760000228881836 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)12 trận
Thắng (Wins)11 trận
🤝Hòa (Draws)1 trận
Bại (Losses)0 trận
%Thắng (Win rate)92%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)34
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)4
🔢Hiệu số (GD)+30
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)64%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)71
🚀Tổng số cú sút (Shots)163
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)17
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.980000019073486
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
8 trận4 trận4 trận12 trận8 trận4 trận0 trận0 trận0 trận1 trận1 trận0 trận