

Molde
Thuộc giải đấu: VĐQG Na Uy
Thành phố: Molde
Năm thành lập: 1911
Sân vận động:Aker Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

S. Hansen
Na Uy


S. Granaas
Na Uy


M. Juhl Kikkenborg
Đan Mạch

🥇 Top Goal

E. Breivik
Na Uy


E. Hestad
Na Uy


F. Gulbrandsen
Na Uy

⭐ Top MVP

E. Breivik
Na Uy


A. Posiadała
Ba lan


H. Østervold Stenevik
Na Uy

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 13 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 54% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 20 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 16 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 58 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 159 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 19 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.590000152587891 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 4 trận | 1 trận | 4 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















