
Metropolitanos - Đội hình, kết quả và thống kê
[67]🎯 Top Kiến tạo
- 9 kiến tạo
R. Figueroa Avilés
Venezuela - 4 kiến tạo
S. Ramírez Marín
Venezuela - 4 kiến tạo
K. Ortiz Cortéz
Ecuador
🥇 Top Goal
- 14 bàn
N. Fedor Flores
Venezuela - 10 bàn
K. Ortiz Cortéz
Ecuador - 6 bàn
R. Figueroa Avilés
Venezuela
⭐ Top MVP
- 4 trận
Y. Yustiz Linarez
Venezuela - 4 trận
K. Ortiz Cortéz
Ecuador - 4 trận
R. Figueroa Avilés
Venezuela
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 33 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 19 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 58% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 52 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 28 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +24 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 41% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 139 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 374 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 88 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 6 trận | 3 trận | 9 trận | 8 trận | 5 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận |