
Meizhou Hakka - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
- 12 bàn
V. Triboulet
Pháp - 6 bàn
C. Yang
Trung Quốc - 2 bàn
G. Feng
Trung Quốc
⭐ Top MVP
- 4 trận
C. Yang
Trung Quốc - 7 trận
V. Triboulet
Pháp - 5 trận
H. Sakhi
Morocco
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 28 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 17 trận |
| %Thắng (Win rate) | 25% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 26 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 56 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -30 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 81 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 264 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 39 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |