

MC Alger
[20]Thuộc giải đấu: VĐQG Algeria
Năm thành lập: 1921
Sân vận động:Ali La Pointe Stadium douera
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

C. Boukholda
Pháp


M. Saliou Bangoura
Guinea


K. Tiagori Emmanuel Junior Zunon
Bờ Biển Ngà

🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 44 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 26 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 59% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 55 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 28 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +27 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 211 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 453 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 106 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 9 trận | 2 trận | 10 trận | 23 trận | 4 trận | 1 trận | 0 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận |





















