Mauritius

Mauritius

[178]
Năm thành lập: 1952
HLV:G.Moullec
Phong độ:
Draw
Lose
Lose
Lose
Draw
🎯 Top Kiến tạo
K. Bru
K. Bru
PhápPháp
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
L. Rose
L. Rose
PhápPháp
2 bàn
M. Gaspard
M. Gaspard
PhápPháp
1 bàn
W. Francois
W. Francois
MauritiusMauritius
1 bàn
Top MVP
S. De Robillard
S. De Robillard
ÚcÚc
6.579999923706055 trận
A. Langue
A. Langue
MauritiusMauritius
6.510000228881836 trận
L. Citorah
L. Citorah
MauritiusMauritius
6.5 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)10 trận
Thắng (Wins)1 trận
🤝Hòa (Draws)3 trận
Bại (Losses)6 trận
%Thắng (Win rate)10%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)7
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)17
🔢Hiệu số (GD)-10
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)38%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)20
🚀Tổng số cú sút (Shots)50
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)11
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.300000190734863
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận1 trận0 trận1 trận3 trận1 trận3 trận2 trận4 trận1 trận2 trận1 trận