
Maringá - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
E. Custodio dos Santos
Brazil - 5 kiến tạo
- 3 kiến tạo
Caique Calito
Brazil
🥇 Top Goal
- 8 bàn
Caique Calito
Brazil - 8 bàn
R. dos Santos dos Reis
Brazil - 7 bàn
E. Custodio dos Santos
Brazil
⭐ Top MVP
- 4 trận
R. dos Santos dos Reis
Brazil - 4 trận
Caique Calito
Brazil - 4 trận
E. Custodio dos Santos
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 29 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 45% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 45 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 38 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 143 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 436 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 77 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 10 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 2 trận | 2 trận | 6 trận | 3 trận | 9 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận |