Tổng quan về CLB Manchester City W
| Tên | Manchester City W | Quốc gia | Anh | England |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Manchester City W | Thành phố | Manchester |
| Sân vận động | Academy Stadium - sức chứa 7.000 | Giải đấu | Women's Super League – VĐQG nữ Anh |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Andree Jeglertz |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Andree Jeglertz - Thuỵ Điển - 65 trận - 34 thắng - 3 hòa - 28 thua - tỉ lệ thắng 52.31%
Thủ môn
Eartha Eliza Grace Cumings Budd - số áo 1 - Scotland - 21 trận
Ayaka Yamashita - số áo 31 - Nhật Bản - 30 trậnĐội 1
Hậu vệ
Jade Elizabeth Rose - số áo 4 - Canada - 39 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alex Greenwood - số áo 5 - Anh - 39 trận - 2 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Laura Wienroither - số áo 13 - Áo - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kerstin Yasmijn Casparij - số áo 18 - Hà Lan - 42 trận - 4 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Niamh Louise Charles - số áo 21 - Anh - 4 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Rebecca Knaak - số áo 27 - Đức - 23 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Gracie Prior - số áo 28 - Anh - 39 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Carlotta Wamser - số áo 37 - Đức - 8 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Sacha Lee Lewis - số áo 47 - Anh - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mayzee Davies - số áo 53 - Anh - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Grace Clinton - số áo 6 - Anh - 30 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Lauren May Hemp - số áo 11 - Anh - 38 trận - 10 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Laura Madison Blindkilde Brown - số áo 19 - Anh - 37 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Aoba Fujino - số áo 20 - Nhật Bản - 31 trận - 6 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Yui Hasegawa - số áo 25 - Nhật Bản - 41 trận - 3 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Mary Boio Fowler - số áo 8 - Úc - 21 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Khadija Monifa Shaw - số áo 9 - Jamaica - 43 trận - 33 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Iman Beney - số áo 24 - Thuỵ Sĩ - 35 trận - 2 bàn - 10 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Manchester City W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 22 bàn, 15 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 8 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.38 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Khadija Monifa Shaw - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lauren May Hemp - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu
- Thành tích
- Hạng 11
- Điểm số
- 2 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Khadija Monifa Shaw - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Laura Madison Blindkilde Brown - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
Women's Super League – VĐQG nữ Anh
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 18 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 19 bàn, 14 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 7 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.17 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Khadija Monifa Shaw - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lauren May Hemp - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Manchester City W
Thống kê kỷ lục CLB Manchester City W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 6
- Cúp FA Nữ Anh
- 3 lần
- Women's Super League – VĐQG nữ Anh
- 2 lần
- Cúp Liên Đoàn Nữ Anh
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Cúp FA Nữ Anh - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 16 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 9 trận
Câu hỏi thường gặp về Manchester City W
1. Manchester City W thuộc quốc gia nào?
Manchester City W là CLB thuộc Anh.
2. Manchester City W đang tham dự giải đấu nào?
Manchester City W hiện thi đấu tại Women's Super League – VĐQG nữ Anh mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Manchester City W là ai?
Andree Jeglertz quốc tịch Thuỵ Điển hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Manchester City W.
4. Sân nhà của Manchester City W?
Academy Stadium tại Manchester Anh được sử dụng là sân nhà của CLB Manchester City W.
