
Manchester City - Đội hình, kết quả và thống kê
[1]🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
A. Semenyo
Anh - 4 kiến tạo
J. Gvardiol
Croatia - 3 kiến tạo
I. Ndiaye
Pháp
🥇 Top Goal
- 12 bàn
E. Haaland
Anh - 5 bàn
M. Cherki
Pháp - 3 bàn
O. Marmoush
Ai Cập
⭐ Top MVP
- 2 trận
M. Cherki
Pháp - 2 trận
E. Haaland
Anh - 1 trận
A. Semenyo
Anh
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 79% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 35 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +18 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 62% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 96 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 236 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 17 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 10 trận | 6 trận | 5 trận | 10 trận | 6 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |