
Mallorca - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
Á. Sala Herrero
Tây Ban Nha - 2 kiến tạo
S. Darder Moll
Tây Ban Nha - 2 kiến tạo
J. Cerdà Amengual
Tây Ban Nha
🥇 Top Goal
- 6 bàn
A. Fuentes González
Tây Ban Nha - 3 bàn
P. Torre Carral
Tây Ban Nha - 2 bàn
A. Raillo Arenas
Tây Ban Nha
⭐ Top MVP
- 3 trận
A. Tenas Ureña
Tây Ban Nha - 2 trận
Á. Sala Herrero
Tây Ban Nha - 2 trận
A. Fuentes González
Tây Ban Nha
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 57% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 23 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 8 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +15 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 62 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 179 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 35 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 4 trận | 1 trận | 6 trận | 4 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |