
Malawi
[153]Năm thành lập: 1966
HLV:P.Mabedi
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

H. Mhango
Malawi


P. Mwaungulu
Malawi


C. Mphasi
Malawi

🥇 Top Goal

C. Mphasi
Malawi


H. Mhango
Malawi


C. Kawonga
Malawi

⭐ Top MVP

H. Mhango
Malawi


N. Mwase
Malawi


R. Mbulu
Malawi

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 27% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 8 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 11 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 35 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 85 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 16 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.449999809265137 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 5 trận | 1 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















