
Málaga - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
P. Martínez Andrés
Tây Ban Nha - 1 kiến tạo
J. Díaz Espósito
Argentina - 1 kiến tạo
R. Garrido Hierro
Tây Ban Nha
🥇 Top Goal
- 4 bàn
A. Niño Heredia
Tây Ban Nha - 3 bàn
C. Ruiz Rubio
Tây Ban Nha - 2 bàn
C. Dotor Gonzalez
Tây Ban Nha
⭐ Top MVP
- 2 trận
A. Herrero Peinador
Tây Ban Nha - 3 trận
D. Larrubia Romano
Tây Ban Nha - 2 trận
P. Martínez Andrés
Tây Ban Nha
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 1 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 7% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 18 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 29 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -11 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 55 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 163 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 26 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 0 trận | 3 trận | 4 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |