Madagascar

Madagascar

[104]
Thành phố: Antananarivo
Năm thành lập: 1961
HLV:Corentin Martins da Silva
Sân vận động:Stade Municipal de Mahamasina
Phong độ:
Lose
Draw
Win
Win
Lose
🎯 Top Kiến tạo
E. Raheriniaina
E. Raheriniaina
MadagascarMadagascar
5 kiến tạo
3 kiến tạo
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
R. Raveloson
R. Raveloson
MadagascarMadagascar
6 bàn
3 bàn
2 bàn
Top MVP
H. Abdallah
H. Abdallah
MadagascarMadagascar
1 trận
1 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)13 trận
Thắng (Wins)7 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)4 trận
%Thắng (Win rate)54%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)23
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)19
🔢Hiệu số (GD)+4
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)51%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)45
🚀Tổng số cú sút (Shots)109
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)24
🟥Thẻ đỏ (Red Card)2
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.3
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận3 trận3 trận3 trận4 trận4 trận2 trận1 trận2 trận1 trận1 trận1 trận