

Los Angeles FC
[10]Thuộc giải đấu: Giải nhà nghề Mỹ
Thành phố: Los Angeles
Năm thành lập: 2014
Sân vận động:BMO Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

H. Son
Hàn Quốc


M. Choiniere
Canada


M. Delgado
Mỹ

🥇 Top Goal

D. Bouanga
Pháp


D. Martínez Morales
Venezuela


T. Tillman
Đức

⭐ Top MVP

C. Carter
Mỹ


D. Bouanga
Pháp


H. Son
Hàn Quốc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 23 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 52% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 40 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 26 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +14 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 109 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 307 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 40 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.909999847412109 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 3 trận | 2 trận | 9 trận | 6 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















