
Lokomotiv Plovdiv - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
C. Itu
Romania - 1 kiến tạo
C. Longville
Bờ Biển Ngà - 1 kiến tạo
D. Burban
Pháp
🥇 Top Goal
- 2 bàn
R. Yang Leijten
Hà Lan - 1 bàn
C. Longville
Bờ Biển Ngà - 1 bàn
P. Umarbaev
Tajikistan
⭐ Top MVP
- 2 trận
B. Milosavljevic
Thuỵ Sĩ - 1 trận
I. Ivaylov Ivanov
Bulgaria - 1 trận
A. Cova Urbina
Venezuela
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 39% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 16 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 15 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 45% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 73 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 171 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 36 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.4 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 3 trận | 2 trận | 9 trận | 7 trận | 3 trận | 5 trận | 2 trận | 5 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận |