

Ljungskile
Thuộc giải đấu: Hạng Hai Thuỵ Điển
Thành phố: Ljungskile
Năm thành lập: 1926
Sân vận động:Uddevalla Arena
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. Lindholm Corner
Thuỵ Điển


D. Ljung
Thuỵ Điển


L. Eriksson
Thuỵ Điển

🥇 Top Goal

L. Lindholm Corner
Thuỵ Điển


D. Lagerlöf
Thuỵ Điển


F. Ambroz
Croatia

⭐ Top MVP

A. Borén
Thuỵ Điển


F. Ambroz
Croatia


I. Marić
Croatia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 30% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 12 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 13 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 46 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 158 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 15 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.710000038146973 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















