
Livingston - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
T. Sinclair
Anh - 2 kiến tạo
S. Pittman
Scotland - 2 kiến tạo
S. May
Scotland
🥇 Top Goal
- 8 bàn
R. Muirhead
Scotland - 2 bàn
B. van Hoeven
Hà Lan - 1 bàn
B. Kabongolo
Anh
⭐ Top MVP
- 5 trận
R. Muirhead
Scotland - 2 trận
S. May
Scotland - 1 trận
B. Kabongolo
Anh
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 32 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 13 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +19 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 88 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 216 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 30 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |