
Liechtenstein
[206]Thành phố: Vaduz
Năm thành lập: 1934
Sân vận động:Rheinpark Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

N. Hasler
Liechtenstein

🥇 Top Goal

F. Saglam
Liechtenstein


E. Zünd
Liechtenstein

⭐ Top MVP

B. Büchel
Liechtenstein


S. Wieser
Liechtenstein


J. Weissenhofer
Liechtenstein

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 1 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 9% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 2 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 37 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -35 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 30% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 11 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 33 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 19 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.340000152587891 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 8 trận | 4 trận | 4 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |



















