
Libertad (Ecuador) - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
G. Cortéz Casierra
Ecuador - 5 kiến tạo
E. Patta Quintero
Ecuador - 2 kiến tạo
I. Zambrano Vera
Ecuador
🥇 Top Goal
- 12 bàn
V. Branda Merlín
Ecuador - 6 bàn
G. Cortéz Casierra
Ecuador - 5 bàn
A. Chére Ayoví
Ecuador
⭐ Top MVP
- 4 trận
X. Pineda
Ecuador - 6 trận
G. Cortéz Casierra
Ecuador - 5 trận
D. Cabezas Medina
Ecuador
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 35 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 14 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 13 trận |
| %Thắng (Win rate) | 40% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 43 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 39 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 45% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 149 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 434 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 73 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 5 trận | 1 trận | 6 trận | 6 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |