

Libertad
Thuộc giải đấu: VĐQG Ecuador
0Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

G. Cortéz Casierra
Ecuador


J. Guisamano Camacho
Ecuador


H. Batalla Carreño
Ecuador

🥇 Top Goal

V. Branda Merlín
Ecuador


G. Cortéz Casierra
Ecuador


A. Chére Ayoví
Ecuador

⭐ Top MVP

J. Guisamano Camacho
Ecuador


D. Cabezas Medina
Ecuador


C. Valencia Sánchez
Ecuador

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 22% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 17 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 26 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 47% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 68 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 208 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 41 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.619999885559082 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 2 trận | 1 trận | 5 trận | 4 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |



















