
Liberia
[171]Năm thành lập: 1936
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

N. Laomie
Liberia


D. Teah
Liberia


S. Sesay
Liberia

🥇 Top Goal

A. Kosiah
Hà Lan


N. Kenneh
Liberia


S. Sesay
Liberia

⭐ Top MVP

A. Kosiah
Hà Lan


S. Sesay
Liberia


S. Teclar
Liberia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 15 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 15 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +0 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 32 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 85 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 17 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.360000133514404 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận |



















