
Levski Sofia - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 7 kiến tạo
S. Lobo Araújo
Bồ Đào Nha - 5 kiến tạo
F. Mota de Castro
Brazil - 3 kiến tạo
A. Neves Paulo Faustino
Bồ Đào Nha
🥇 Top Goal
- 8 bàn
R. Nascimento Satorno
Brazil - 6 bàn
A. Okoflex
Anh - 4 bàn
J. Perea Sanchez
Colombia
⭐ Top MVP
- 4 trận
S. Lobo Araújo
Bồ Đào Nha - 3 trận
S. Velislavov Vutsov
Bulgaria - 2 trận
A. Okoflex
Anh
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 30 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 19 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 63% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 57 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +40 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 60% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 157 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 370 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 26 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.4 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 8 trận | 7 trận | 3 trận | 15 trận | 8 trận | 9 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận |