

Levante
Thuộc giải đấu: Hạng Hai Tây Ban Nha
Thành phố: Valencia
Năm thành lập: 1909
HLV:Luís Ferreira de Castro
Sân vận động:Estadio Ciudad de Valencia
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

P. Martínez Andrés
Tây Ban Nha


J. Olasagasti Imizcoz
Tây Ban Nha


J. Toljan
Đức

🥇 Top Goal

C. Espí Escrihuela
Tây Ban Nha


I. Romero de Ávila Araque
Tây Ban Nha


K. Etta Eyong
Cameroon

⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 41 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 19 trận |
| %Thắng (Win rate) | 32% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 52 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 65 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 43% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 161 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 515 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 91 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 6 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 5 trận | 2 trận | 4 trận | 7 trận | 4 trận | 6 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |


















