Tổng quan về CLB Legia Warszawa II
| Tên | Legia Warszawa II | Quốc gia | Ba lan | Poland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Legia Warszawa II | Thành phố | Nowy Dwór Mazowiecki |
| Sân vận động | Stadion Miejski - sức chứa 3.060 | Giải đấu | Giao Hữu CLB |
| Loại đội | CLB | HLV | Marcin Matysiak |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Marcin Matysiak - Ba lan - 2 trận - 0 thắng - 1 hòa - 1 thua - tỉ lệ thắng 0%
Thủ môn
Jan Bienduga - số áo 1 - Ba lan - 1 trậnĐội 1
Jakub Trojanowski - số áo 26 - Ba lan - 1 trận
Hậu vệ
Jan Leszczyński - số áo 2 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Viktor Karolak - số áo 3 - Thuỵ Điển - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Adam Mesjasz - số áo 4 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rafal Boczon - số áo 5 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jeremiah White - số áo 18 - Mỹ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Filip Jania - số áo 21 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Karol Kosiorek - số áo 22 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Aleksander Wyganowski - số áo 6 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Cyprian Pchelka - số áo 7 - Ba lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maciej Saletra - số áo 8 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mateusz Możdżeń - số áo 14 - Ba lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Samuel Sarudi - số áo 15 - Slovakia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Maciej Ruszkiewicz - số áo 23 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Pascal Mozie - số áo 24 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Przemyslaw Mizera - số áo 9 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Adam Ryczkowski - số áo 11 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Erik Mikanovich - số áo 13 - Belarus - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dawid Kiedrowicz - số áo 17 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Legia Warszawa II mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB Legia Warszawa II
Thống kê kỷ lục CLB Legia Warszawa II tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về Legia Warszawa II
1. Legia Warszawa II thuộc quốc gia nào?
Legia Warszawa II là CLB thuộc Ba lan.
2. Legia Warszawa II đang tham dự giải đấu nào?
Legia Warszawa II hiện thi đấu tại Giao Hữu CLB mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Legia Warszawa II là ai?
Marcin Matysiak quốc tịch Ba lan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Legia Warszawa II.
4. Sân nhà của Legia Warszawa II?
Stadion Miejski tại Nowy Dwór Mazowiecki Ba lan được sử dụng là sân nhà của CLB Legia Warszawa II.
