
Le Havre - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 1 kiến tạo
F. Doucouré
Mali - 1 kiến tạo
H. Dongopandji
Pháp - 1 kiến tạo
S. Nakamura
Nhật Bản
🥇 Top Goal
- 2 bàn
R. Fofana
Pháp - 2 bàn
M. Samatta
Tanzania - 1 bàn
J. Maja
Anh
⭐ Top MVP
- 1 trận
S. Ebonog
Cameroon - 4 trận
L. Mpasi-Nzau
Pháp - 2 trận
M. Samatta
Tanzania
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 21% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 18 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 20 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 71 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 181 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 15 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |