
Las Vegas Lights - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 10 kiến tạo
- 3 kiến tạo
- 3 kiến tạo
B. Mines
Mỹ
🥇 Top Goal
- 12 bàn
- 11 bàn
O. Anderson
Saint Vincent and the Grenadines - 4 bàn
A. Okyere
Ghana
⭐ Top MVP
- 6 trận
- 4 trận
O. Anderson
Saint Vincent and the Grenadines - 4 trận
T. Antonoglou
Canada
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 30 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 13 trận |
| %Thắng (Win rate) | 37% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 41 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 46 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 115 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 358 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 56 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 3 trận | 6 trận | 5 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 5 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |