

Lahti
Thuộc giải đấu: Cúp Liên Đoàn Phần Lan
Thành phố: Lahti
Năm thành lập: 1996
Sân vận động:Lahden Kisapuisto
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

C. Montiel Rodríguez
Tây Ban Nha


D. Heikkinen
Phần Lan


E. Andersson
Thuỵ Điển

🥇 Top Goal

A. Belabid
Phần Lan


D. Heikkinen
Phần Lan


M. Sarr
Phần Lan

⭐ Top MVP

A. Belabid
Phần Lan


C. Montiel Rodríguez
Tây Ban Nha


R. Sans
Pháp

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 30 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 20 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 111 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 241 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 36 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.630000114440918 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 3 trận | 3 trận | 4 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |



















