
LA Galaxy - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 9 kiến tạo
M. Reus
Đức - 4 kiến tạo
G. Fortes Chaves
Brazil - 3 kiến tạo
J. Paintsil
Ghana
🥇 Top Goal
- 9 bàn
- 9 bàn
J. De Mello
Brazil - 8 bàn
M. Reus
Đức
⭐ Top MVP
- 6 trận
G. Fortes Chaves
Brazil - 4 trận
J. De Mello
Brazil - 9 trận
M. Reus
Đức
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 43 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 13 trận |
| ❌Bại (Losses) | 14 trận |
| %Thắng (Win rate) | 37% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 66 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 67 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 235 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 564 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 74 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 11 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 7 trận | 10 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 1 trận |