
Kyrgyz Republic
[143]Thành phố: Bishkek
Năm thành lập: 1992
Sân vận động:Stadion im. Dolena Omurzakova
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

V. Kichin
Kyrgyz Republic


K. Zhyrgalbek Uulu
Kyrgyzstan


J. Kojo
Ghana

🥇 Top Goal

J. Kojo
Ghana


K. Merk
Đức


A. Şukurov
Kyrgyzstan

⭐ Top MVP

A. Şukurov
Kyrgyzstan


J. Kojo
Ghana


O. Abdurakhmanov
Kyrgyz Republic

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 28% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 27 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 31 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 47% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 89 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 201 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 11 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.389999866485596 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 1 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















