

Kristiansund
Thuộc giải đấu: VĐQG Na Uy
Thành phố: Kristiansund
Năm thành lập: 2003
Sân vận động:Kristiansund Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

H. Gikling Bruseth
Na Uy


A. Munksgaard
Đan Mạch


S. Skundberg Skeide
Na Uy

🥇 Top Goal

L. Alvheim
Na Uy


P. Meliga
Nigeria


M. Isah Ubandoma
Nigeria

⭐ Top MVP

P. Meliga
Nigeria


A. Munksgaard
Đan Mạch


M. Lansing
Mỹ

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 25% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 12 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 20 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 43% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 46 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 142 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 28 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.739999771118164 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 5 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















