Kosovo

Kosovo

[78]
Thành phố: Pristina
Năm thành lập: 1946
Sân vận động:Stadiumi Fadil Vokrri
Phong độ:
Lose
Lose
Win
Draw
Win
🎯 Top Kiến tạo
M. Vojvoda
M. Vojvoda
KosovoKosovo
3 kiến tạo
A. Hajdari
A. Hajdari
Thuỵ SĩThuỵ Sĩ
1 kiến tạo
D. Gallapeni
D. Gallapeni
KosovoKosovo
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
F. Asllani
F. Asllani
KosovoKosovo
3 bàn
F. Muslija
F. Muslija
ĐứcĐức
2 bàn
V. Hodža
V. Hodža
CroatiaCroatia
1 bàn
Top MVP
L. Sadriu
L. Sadriu
KosovoKosovo
12.079999923706055 trận
F. Muslija
F. Muslija
ĐứcĐức
7.150000095367432 trận
K. Hajrizi
K. Hajrizi
Thuỵ SĩThuỵ Sĩ
7.099999904632568 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)9 trận
Thắng (Wins)4 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)3 trận
%Thắng (Win rate)44%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)11
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)11
🔢Hiệu số (GD)+0
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)41%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)31
🚀Tổng số cú sút (Shots)83
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)19
🟥Thẻ đỏ (Red Card)2
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.550000190734863
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận1 trận3 trận6 trận3 trận3 trận2 trận1 trận1 trận1 trận1 trận0 trận